Bản dịch của từ Work eligibility trong tiếng Việt

Work eligibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work eligibility(Noun)

wˈɜːk ɪlˌɪdʒɪbˈɪlɪti
ˈwɝk ˌɛɫədʒəˈbɪɫɪti
01

Tình trạng đủ điều kiện để lao động

The status or the sufficient condition for employment.

具有工作资格的状态或条件

Ví dụ
02

Các yêu cầu pháp lý hoặc bằng cấp cần thiết để có thể được tuyển dụng

Legal requirements or criteria necessary for employment.

招聘所需的法律要求或资格条件。

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn xác định khả năng phù hợp của một người để tuyển dụng hoặc tham gia vào một chương trình nào đó

These are the criteria used to determine if someone is suitable for a job or a program.

这是判断一个人是否适合某份工作或参与某个项目的标准条件。

Ví dụ