Bản dịch của từ Work force trong tiếng Việt

Work force

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work force(Phrase)

wɚɹk foʊɹs
wɚɹk foʊɹs
01

Nhóm người làm việc trong một công ty, tổ chức hoặc ngành nghề — tức là toàn bộ nhân viên, lao động tham gia vào công việc.

The group of people who work together in a company or organization.

公司或组织中的工作人群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh