ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Worked well
Để thành công trong một hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể
Success within a specific context or situation
在特定的背景或情境中取得成功
Hoạt động đúng hoặc đúng như dự định
Functions properly or as expected
正常运行或按预期发挥作用
Hoạt động một cách thỏa đáng hoặc hiệu quả
Done satisfactorily or efficiently
已经令人满意或高效地完成了