Bản dịch của từ Working woman trong tiếng Việt
Working woman

Working woman(Noun)
Một phụ nữ thuộc tầng lớp lao động. Ngoài ra (sử dụng sau): một người phụ nữ đang làm việc được trả lương.
A workingclass woman Also in later use a woman who is in paid employment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Working woman" là thuật ngữ chỉ những người phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, đảm nhận các vị trí nghề nghiệp đa dạng, từ công việc văn phòng đến nghề nghiệp sáng tạo. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, về nghĩa, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể. Khái niệm này không chỉ thể hiện vai trò kinh tế của phụ nữ mà còn phản ánh những thay đổi trong xã hội liên quan đến bình đẳng giới.
Cụm từ "working woman" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa động từ "work" (làm việc) và danh từ "woman" (phụ nữ). Trong tiếng Latin, "laborare" có nghĩa là làm việc, phản ánh sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực lao động. Xu hướng này đã gia tăng từ thế kỷ 20, khi nữ giới bắt đầu tham gia mạnh mẽ vào nền kinh tế. Ngày nay, "working woman" biểu thị cho người phụ nữ có công việc, thường gắn liền với khái niệm độc lập và bình đẳng giới.
Cụm từ "working woman" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về vai trò của phụ nữ trong thực tế công việc. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, đồng thời thường xuyên xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội và bài viết về bình đẳng giới. Sự kết hợp giữa “working” và “woman” phản ánh một chuyển mình trong quan điểm xã hội về sự độc lập và đóng góp của phụ nữ trong các lĩnh vực nghề nghiệp.
"Working woman" là thuật ngữ chỉ những người phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, đảm nhận các vị trí nghề nghiệp đa dạng, từ công việc văn phòng đến nghề nghiệp sáng tạo. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, về nghĩa, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể. Khái niệm này không chỉ thể hiện vai trò kinh tế của phụ nữ mà còn phản ánh những thay đổi trong xã hội liên quan đến bình đẳng giới.
Cụm từ "working woman" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa động từ "work" (làm việc) và danh từ "woman" (phụ nữ). Trong tiếng Latin, "laborare" có nghĩa là làm việc, phản ánh sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực lao động. Xu hướng này đã gia tăng từ thế kỷ 20, khi nữ giới bắt đầu tham gia mạnh mẽ vào nền kinh tế. Ngày nay, "working woman" biểu thị cho người phụ nữ có công việc, thường gắn liền với khái niệm độc lập và bình đẳng giới.
Cụm từ "working woman" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về vai trò của phụ nữ trong thực tế công việc. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động, đồng thời thường xuyên xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội và bài viết về bình đẳng giới. Sự kết hợp giữa “working” và “woman” phản ánh một chuyển mình trong quan điểm xã hội về sự độc lập và đóng góp của phụ nữ trong các lĩnh vực nghề nghiệp.
