Bản dịch của từ Worship trong tiếng Việt

Worship

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worship(Verb)

wˈɜːʃɪp
ˈwɝʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Worship(Noun)

wˈɜːʃɪp
ˈwɝʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ