Bản dịch của từ Worship trong tiếng Việt
Worship
Verb Noun [U/C]

Worship(Verb)
wˈɜːʃɪp
ˈwɝʃɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Worship(Noun)
wˈɜːʃɪp
ˈwɝʃɪp
01
Một nghi lễ tôn giáo hoặc một hành động thờ cúng
To emphasize respect, honor, or an intense or excessive dedication.
用以表达对某人极大的尊重、荣誉、忠诚或过度的倾心。
Ví dụ
Ví dụ
03
Đối tượng để sùng bộ hoặc kính trọng
Participate in religious ceremonies or rituals.
参加宗教仪式或宗教庆典
Ví dụ
