Bản dịch của từ Worth mentioning trong tiếng Việt

Worth mentioning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worth mentioning(Phrase)

wˈɜːθ mˈɛnʃənɪŋ
ˈwɝθ ˈmɛnʃənɪŋ
01

Đủ quan trọng để được lưu ý

It's important enough to be acknowledged.

值得特别留意的

Ví dụ
02

Xứng đáng được chú ý hoặc xem xét

Worthy of attention or consideration

值得关注或考虑

Ví dụ
03

Đáng chú ý hoặc quan trọng

Notable or significant

值得注意或重要的

Ví dụ