Bản dịch của từ Wreak havoc on environment trong tiếng Việt
Wreak havoc on environment
Phrase

Wreak havoc on environment(Phrase)
rˈiːk hˈævɒk ˈɒn ɛnvˈaɪərənmənt
ˈwrik ˈhævək ˈɑn ɑnˈvaɪrənmənt
01
Gây ra thiệt hại hoặc tàn phá lớn đối với một thứ gì đó
Cause significant damage or destruction to something
对某物造成巨大伤害或破坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gây rối loạn hoặc làm rối tinh hình trong một tình huống
To cause chaos or confusion in a situation
制造混乱或扰乱局面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Gây tổn hại hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến cái gì đó
Cause serious impact or damage to something
对某事产生严重影响或造成伤害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
