Bản dịch của từ Wreathe trong tiếng Việt

Wreathe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wreathe(Verb)

ɹið
ɹið
01

Che phủ, bao quanh hoặc quàng quanh thứ gì đó (thường là bằng vật liệu mềm như vòng hoa, dây, lá, hoặc khói).

Cover surround or encircle something.

环绕或覆盖某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nối hoặc uốn hoa, lá, cành thành vòng (thường để trang trí), tức là làm thành một vòng hoa.

Form flowers leaves or stems into a wreath.

把花、叶或枝条编成花环。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ