wriggler
Noun
wriggler (Noun)
/ɹˈɪgləɹ/
/ɹˈɪgləɹ/
AI
Ví dụ
Tommy, cậu bé ngọ nguậy, không thể ngồi yên trong giờ học.Tommy, the little wriggler, couldn't sit still during the class.
Cậu bé ngọ nguậy trên sàn nhảy là trung tâm của sự chú ý.The wriggler on the dance floor was the center of attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wriggler" là một danh từ tiếng Anh chỉ một sinh vật hoặc đối tượng có sự chuyển động hối hả, thường là liên quan đến việc uốn lượn giống như con sâu hoặc cá con. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này có thể đề cập đến ấu trùng của một số loài côn trùng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng phổ biến trong văn hóa dân gian, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) ít gặp hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh văn hóa hơn là hình thức viết hay phát âm.