Anh - Việt

Bản dịch của từ Wriggler trong tiếng Việt

wriggler

Noun

wriggler (Noun)

/ɹˈɪgləɹ/
/ɹˈɪgləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật hay quằn quại, lắc lư hoặc chườm người/người vật di chuyển bằng cách uốn éo; thường dùng cho sinh vật nhỏ hoặc người/cái cử động lắt léo.

A person or thing that wriggles.

Ví dụ
Tommy, cậu bé ngọ nguậy, không thể ngồi yên trong giờ học.Tommy, the little wriggler, couldn't sit still during the class.
Cậu bé ngọ nguậy trên sàn nhảy là trung tâm của sự chú ý.The wriggler on the dance floor was the center of attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh