Anh - Việt

Bản dịch của từ Wriggle trong tiếng Việt

wriggle

NounVerb

wriggle (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một chuyển động quằn quặt, uốn éo hoặc vặn vẹo; hành động lắc, quẫy người (thường là nhỏ, nhanh và sống động).

A squirming movement often used to describe a kind of lively motion

Ví dụ
Bọn trẻ bắt đầu một điệu nhảy uốn éo tại bữa tiệc sinh nhật hôm qua.The children began a wriggle dance at the birthday party yesterday.
Sự uốn éo hào hứng đã biến mất trong cuộc họp tẻ nhạt.The wriggle of excitement was missing at the dull meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuyển động lúc lắc, giãy hoặc quẫy nhỏ; hành động di chuyển thân thể hoặc một phần cơ thể trong tư thế uốn éo, thường để thoát ra hoặc do không yên giữ.

A wriggling motion or movement

Ví dụ
Những đứa trẻ bắt đầu một điệu nhảy uốn éo tại bữa tiệc sinh nhật.The children began a wriggle dance at the birthday party.
Sự uốn éo của con rắn làm nhiều người tham dự bữa tiệc dã ngoại sợ hãi.The wriggle of the snake frightened many attendees at the picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chuyển động nhỏ, lắc hoặc xoay người nhẹ — thường là cử động uốn éo, giãy dụa hoặc vặn mình của cơ thể.

A small twist or turn often referring to a movement of the body

Ví dụ
Đứa trẻ đã có một cử động phấn khích trong bữa tiệc sinh nhật.The child did a wriggle in excitement during the birthday party.
Cô ấy không có cử động nào khi được hỏi về cảm xúc của mình.She did not show any wriggle when asked about her feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wriggle (Verb)

/ɹˈɪgl/
/ɹˈɪgl/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển uốn éo, quằn quại hoặc lách qua chỗ hẹp giống như rắn hoặc con giun

To move in a twisting or snakelike or wormlike fashion

Ví dụ
Trẻ em thường quằn quại trong các sự kiện xã hội như đám cưới và tiệc.Children wriggle during long social events like weddings and parties.
Người lớn không quằn quại trên ghế trong các cuộc họp chính thức.Adults do not wriggle in their seats at formal meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm điều gì đó theo cách khôn khéo, khéo léo hoặc vòng vo để đạt được mục đích; lách luật, tránh trực tiếp bằng thủ đoạn hoặc bằng cách né tránh.

To achieve something in a sly or indirect way

Ví dụ
Cô ấy cố gắng lẻn vào câu lạc bộ xã hội độc quyền.She tried to wriggle her way into the exclusive social club.
Họ không lẩn tránh trách nhiệm trong sự kiện.They did not wriggle out of their responsibilities during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng thân mình uốn éo, quằn quại hoặc vặn vẹo để thoát khỏi chỗ chật hẹp hoặc tránh bị giữ/chặn lại.

To squirm or twist ones body to escape from something

Ví dụ
Trẻ em thường quằn quại để tránh ngồi yên trong lớp.Children often wriggle to avoid sitting still during class.
Anh ấy không quằn quại khi nói về nỗi sợ xã hội của mình.He does not wriggle when discussing his social fears.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của wriggle (Verb)

PHRASESPREPOSITIONwriggle + ADVERB
Kết hợp từ của wriggle
Collocation
Ví dụ

luồn lách

wriggle your way

Cô ấy đã luồn lách qua sự kiện xã hội đông đúc tối qua.

She wriggled her way through the crowded social event last night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh