wriggle
wriggle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wriggle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wriggle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luồn lách wriggle your way | Cô ấy đã luồn lách qua sự kiện xã hội đông đúc tối qua. She wriggled her way through the crowded social event last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wriggle" là động từ chỉ hành động lăn lộn, quằn quại hoặc di chuyển một cách linh hoạt, thường được sử dụng để mô tả chuyển động của động vật nhỏ như sâu bọ hoặc để diễn tả sự cố gắng thoát khỏi tình huống gò bó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, phiên bản Anh thường có xu hướng sử dụng nhiều hình ảnh miêu tả hơn so với Anh Mỹ.