Bản dịch của từ Wriggle trong tiếng Việt

Wriggle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wriggle(Noun)

01

Một chuyển động ngọ nguậy, thường được dùng để mô tả một loại chuyển động sống động.

A squirming movement often used to describe a kind of lively motion

Ví dụ
02

Một chuyển động ngoằn ngoèo hoặc chuyển động.

A wriggling motion or movement

Ví dụ
03

Một cú xoay hoặc rẽ nhỏ, thường ám chỉ chuyển động của cơ thể.

A small twist or turn often referring to a movement of the body

Ví dụ

Wriggle(Verb)

ɹˈɪgl
ɹˈɪgl
01

Di chuyển theo cách ngoằn ngoèo, giống rắn hoặc giống giun.

To move in a twisting or snakelike or wormlike fashion

Ví dụ
02

Đạt được điều gì đó theo cách khôn ngoan hoặc gián tiếp.

To achieve something in a sly or indirect way

Ví dụ
03

Quằn quại hoặc vặn vẹo cơ thể để thoát khỏi điều gì đó.

To squirm or twist ones body to escape from something

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ