squirm
squirm (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển người (lắc, vặn, quằn quại) qua lại, thường là vì cảm thấy bối rối, khó chịu hoặc lo lắng.
Wriggle or twist the body from side to side especially as a result of nervousness or discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của squirm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rong ruổi trên ghế squirm in your seat | Trong bài phát biểu ngượng ngùng, anh ấy không thể không vùng vẫy trên ghế. During the embarrassing speech, he couldn't help but squirm in his seat. |
squirm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squirm" được sử dụng để chỉ hành động di chuyển một cách không thoải mái, thường là do cảm giác bứt rứt hoặc lo âu. Trong ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ cả hành động thể chất lẫn cảm xúc. Phiên bản anh-anh và anh-mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác nhau nhỏ ở nguyên âm, nhưng điều này thường không ảnh hưởng đến sự hiểu biết trong giao tiếp.