Bản dịch của từ Squirm trong tiếng Việt

Squirm

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squirm(Verb)

skwɚɹm
skwˈɝm
01

Luồn lách hoặc vặn vẹo cơ thể từ bên này sang bên kia, đặc biệt là do lo lắng hoặc khó chịu.

Wriggle or twist the body from side to side especially as a result of nervousness or discomfort.

Ví dụ

Squirm(Noun)

skwɚɹm
skwˈɝm
01

Một chuyển động vặn vẹo.

A wriggling movement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ