Anh - Việt

Bản dịch của từ Squirm trong tiếng Việt

squirm

VerbNoun

squirm (Verb)

/skwɚɹm/
/skwˈɝm/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển người (lắc, vặn, quằn quại) qua lại, thường là vì cảm thấy bối rối, khó chịu hoặc lo lắng.

Wriggle or twist the body from side to side especially as a result of nervousness or discomfort.

Ví dụ
Cô ấy vặn vẹo trên ghế trong lúc im lặng ngượng ngùng.She squirmed in her seat during the awkward silence.
Đứa trẻ vặn vẹo khi được yêu cầu chia sẻ đồ chơi của mình.The child squirmed when asked to share his toys.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của squirm (Verb)

PHRASESVERB + squirmsquirm + ADVERBsquirm + PREPOSITION
Kết hợp từ của squirm
Collocation
Ví dụ

rong ruổi trên ghế

squirm in your seat

Trong bài phát biểu ngượng ngùng, anh ấy không thể không vùng vẫy trên ghế.

During the embarrassing speech, he couldn't help but squirm in his seat.

squirm (Noun)

/skwɚɹm/
/skwˈɝm/
AI

Nghĩa 01

Một chuyển động uốn éo, quằn quại; động tác lắc, ngoằn ngoèo của cơ thể hoặc một phần cơ thể.

A wriggling movement.

Ví dụ
Sự vặn vẹo của đứa trẻ là dấu hiệu của sự không thoải mái trong sự kiện xã hội.The child's squirm was a sign of discomfort during the social event.
Sự vặn vẹo của cô trên ghế cho thấy sự bất an của cô trong buổi tụ tập xã hội.Her squirm in the chair indicated her unease in the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh