Bản dịch của từ Wrinkling trong tiếng Việt
Wrinkling

Wrinkling (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wrinkling" là danh từ, chỉ quá trình hình thành nếp nhăn hoặc các nếp gấp trên bề mặt của vật liệu, thường là da hoặc vải. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường đề cập đến sự lão hóa của da. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong văn viết, cả hai biến thể đều sử dụng hình thức "wrinkling" mà không có biến thể khác.
Họ từ
Từ "wrinkling" là danh từ, chỉ quá trình hình thành nếp nhăn hoặc các nếp gấp trên bề mặt của vật liệu, thường là da hoặc vải. Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường đề cập đến sự lão hóa của da. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong văn viết, cả hai biến thể đều sử dụng hình thức "wrinkling" mà không có biến thể khác.
