Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrinkling trong tiếng Việt

wrinkling

VerbNoun

wrinkling (Verb)

/ɹˈɪŋkəlɪŋ/
/ɹˈɪŋklɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Tạo ra những đường nét nhỏ hoặc nếp gấp trên bề mặt (ví dụ: da, vải) — nghĩa là bề mặt trở nên nhăn hoặc có nếp nhăn nhỏ.

Tạo ra những đường nét nhỏ hoặc nếp gấp trên bề mặt (ví dụ: da, vải) — nghĩa là bề mặt trở nên nhăn hoặc có nếp nhăn nhỏ.

to form small lines or folds on a surface.

Ví dụ
Trán cô ấy bắt đầu nhăn vì lo lắng.Her forehead started wrinkling with worry.
Bàn tay của ông già bắt đầu nhăn do tuổi tác.The old man's hands were wrinkling due to age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của wrinkling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

wrinkle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

wrinkled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

wrinkled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

wrinkles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

wrinkling

wrinkling (Noun)

/ɹˈɪŋkəlɪŋ/
/ɹˈɪŋklɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một nếp nhỏ hoặc vết gấp xuất hiện trên bề mặt (ví dụ trên da, vải hoặc giấy).

Một nếp nhỏ hoặc vết gấp xuất hiện trên bề mặt (ví dụ trên da, vải hoặc giấy).

a small line or fold that appears on a surface.

Ví dụ
Bà cụ có những nếp nhăn đáng chú ý trên khuôn mặt.The old lady had noticeable wrinkling on her face.
Đôi tay anh ấy có dấu hiệu nhăn do tuổi tác.His hands showed signs of wrinkling due to age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh