Bản dịch của từ Wristlet trong tiếng Việt

Wristlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wristlet(Noun)

ɹˈistlɪt
ɹˈistlɪt
01

Một dải hoặc vòng đeo quanh cổ tay, thường mang như đồ trang sức hoặc phụ kiện nhỏ.

A band or bracelet worn on the wrist typically as an ornament.

手腕上的饰品或手链

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ