writhes
VerbNoun
writhes (Verb)
/ɹˈaɪðz/
/ɹˈaɪðz/
AI
Ví dụ
Vũ công uốn éo một cách duyên dáng trong buổi biểu diễn xã hội.The dancer writhes gracefully during the performance at the social event.
Khán giả không uốn éo trong sự khó chịu trong bài phát biểu ngượng ngùng.The audience does not writhes in discomfort during the awkward speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
writhes (Noun)
/ɹˈaɪðz/
/ɹˈaɪðz/
AI
Ví dụ
Cơ thể của vũ công uốn éo duyên dáng trong buổi biểu diễn tại lễ hội.The dancer's body writhes gracefully during the performance at the festival.
Đám đông không uốn éo phấn khích trong bài phát biểu nhàm chán.The crowd does not writhes in excitement during the boring speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Writhes" là động từ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "writhe", mang nghĩa chính là cử động một cách khó khăn hoặc quằn quại, thường do đau đớn hoặc bất tiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể chỉ sự chuyển động liên tục không ngừng nghỉ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "writhes" có thể được phát âm một chút khác nhau, với nhấn mạnh ngữ âm đôi khi khác biệt giữa hai phương ngữ này.