Anh - Việt

Bản dịch của từ Writhes trong tiếng Việt

writhes

VerbNoun

writhes (Verb)

/ɹˈaɪðz/
/ɹˈaɪðz/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển co quắp, xoắn vặn cơ thể liên tục; quằn quại, lồng lộn vì đau đớn, khó chịu hoặc hoảng loạn.

Make continual twisting squirming movements or contortions of the body.

Ví dụ
Vũ công uốn éo một cách duyên dáng trong buổi biểu diễn xã hội.The dancer writhes gracefully during the performance at the social event.
Khán giả không uốn éo trong sự khó chịu trong bài phát biểu ngượng ngùng.The audience does not writhes in discomfort during the awkward speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

writhes (Noun)

/ɹˈaɪðz/
/ɹˈaɪðz/
AI

Nghĩa 01

Những động tác uốn éo, quằn quại của cơ thể; hành động vặn vẹo, contort để giảm đau hoặc do khó chịu.

Twisting movements or contortions of the body.

Ví dụ
Cơ thể của vũ công uốn éo duyên dáng trong buổi biểu diễn tại lễ hội.The dancer's body writhes gracefully during the performance at the festival.
Đám đông không uốn éo phấn khích trong bài phát biểu nhàm chán.The crowd does not writhes in excitement during the boring speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh