ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Written law
Một bộ quy tắc hoặc quy định được thể chế hóa thành một văn bản có dạng chính thức
This is a set of rules or regulations that have been formalized in a written document.
一套以书面文件形式制定的规章制度
Một luật lệ được chính thức ghi chép lại, khác với luật dựa trên phong tục hoặc truyền miệng
A law is officially documented rather than based on customs or oral traditions.
一部以书面形式正式记录的法律,而非仅依赖传统习俗或口授事实
Một đạo luật đã được cơ quan lập pháp ban hành
A law enacted by the legislature.
经过立法机构通过的法律