Bản dịch của từ Yah trong tiếng Việt

Yah

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yah(Noun)

jˈɑ
jˈɑ
01

Một người thuộc tầng lớp thượng lưu, người có địa vị, gia cảnh giàu có hoặc quý phái trong xã hội.

An upperclass person.

上层阶级的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yah(Interjection)

jˈɑ
jˈɑ
01

Tiếng cảm thán dùng để thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu hoặc không tán thành một cách mỉa mai.

Expressing derision.

表示轻蔑的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách nói “vâng/phải” mang tính biểu trưng để diễn tả giọng nói của giới thượng lưu người Anh (thông dụng trong văn học, phim ảnh hoặc bắt chước giọng điệu trang trọng, lịch lãm).

Yes used in representations of British upperclass speech.

是的,表示上层社会的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh