Bản dịch của từ Yap trong tiếng Việt

Yap

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yap(Verb)

jɑp
jˈæp
01

Sủa hoặc kêu nhỏ, chói tai và nhanh (thường dùng cho chó nhỏ hoặc tiếng kêu nhỏ, lanh lảnh).

Give a sharp shrill bark.

尖锐的吠叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Yap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Yap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Yapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Yapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Yaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Yapping

Yap(Noun)

jɑp
jˈæp
01

Từ “yap” ở dạng danh từ chỉ miệng của một người (thường dùng thân mật hoặc hơi khinh). Có thể mang sắc thái không lịch sự, ví dụ: “shut your yap” = “câm miệng đi”.

A persons mouth.

人的嘴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tiếng sủa chói tai, ngắn và nhọn (thường do chó nhỏ hoặc chó cỡ vừa phát ra).

A sharp shrill bark.

尖锐的吠声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ