Bản dịch của từ Yarborough trong tiếng Việt

Yarborough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yarborough(Noun)

ˈjɑr.bɚ.oʊ
ˈjɑr.bɚ.oʊ
01

Trong trò chơi bài như bridge hoặc whist, ‘yarborough’ chỉ một tay bài mà không có lá bài nào lớn hơn 9 (tức tất cả các lá đều là 9 trở xuống), nên tay đó rất yếu.

In bridge or whist a hand with no card above a nine.

一手没有大于9的牌的牌局

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh