Bản dịch của từ Yardman trong tiếng Việt

Yardman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yardman(Noun)

jˈɑɹdmən
jˈɑɹdmən
01

Người làm việc ở bãi đường sắt hoặc bãi gỗ, phụ trách các công việc như sắp xếp, chất dỡ, vận chuyển và bảo trì trong khu vực bãi chứa.

A person working in a railway or timber yard.

铁路或木材场的工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người làm các công việc ngoài trời quanh nhà hoặc cơ sở (như cắt cỏ, dọn sân, chăm sóc vườn, sắp xếp đồ ngoài sân).

A person who does various outdoor jobs.

户外工作者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh