Bản dịch của từ Yare trong tiếng Việt

Yare

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yare(Adjective)

jɛɹ
jɛɹ
01

Mô tả một con tàu di chuyển nhẹ nhàng, linh hoạt và dễ điều khiển; cũng có thể dùng hình ảnh để chỉ vật/người dễ xử lý, dễ điều khiển.

Of a ship moving lightly and easily easily manageable.

船轻快易操控

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh