yawing
yawing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của 'yaw' — chỉ hành động quay trái hoặc phải quanh trục dọc (trục từ trên xuống) của một vật, thường dùng cho máy bay, tàu, hoặc xe; nghĩa là chệch hướng sang trái hoặc phải so với hướng đi ban đầu.
present participle of yaw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yawing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yawing là thuật ngữ chỉ sự chuyển động của một vật thể xoay quanh trục thẳng đứng của nó, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và hàng không. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ nét giữa Anh và Mỹ, khi cả hai đều sử dụng "yawing" để chỉ hành động này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, "yaw" còn có thể đề cập đến hướng di chuyển của máy bay, ảnh hưởng đến sự ổn định và điều khiển.