Anh - Việt

Bản dịch của từ Yawing trong tiếng Việt

yawing

VerbNoun

yawing (Verb)

/jˈɔɨŋ/
/jˈɔɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của 'yaw' — chỉ hành động quay trái hoặc phải quanh trục dọc (trục từ trên xuống) của một vật, thường dùng cho máy bay, tàu, hoặc xe; nghĩa là chệch hướng sang trái hoặc phải so với hướng đi ban đầu.

present participle of yaw.

Ví dụ
Con tàu đang quay ngang do gió mạnh trong cảng.The ship is yawing due to strong winds in the harbor.
Chiếc thuyền không quay ngang trong thời tiết yên tĩnh hôm nay.The boat is not yawing during the calm weather today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

yawing (Noun)

/jˈɔɨŋ/
/jˈɔɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động quay hoặc xoay theo chiều ngang, nghĩa là vật thể chuyển động xoay trái phải quanh trục thẳng đứng, tạo ra chuyển động lắc nghiêng sang hai bên.

a movement where something twists and moves from side to side.

Ví dụ
Chiếc thuyền đã xoay nghiêng nguy hiểm trong gió mạnh hôm qua.The boat was yawing dangerously in the strong wind yesterday.
Chiếc xe không xoay nghiêng trên con đường mịn trong bài kiểm tra.The car is not yawing on the smooth road during the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh