Bản dịch của từ Yeen trong tiếng Việt

Yeen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yeen(Noun)

ˈjiːn
ˈjiːn
01

(tiếng lóng của người hâm mộ, tiếng lóng trên Internet, fandom furry) Một con linh cẩu.

(fandom slang, Internet slang, furry fandom) A hyena.

Ví dụ