yellowing
VerbNoun
yellowing (Verb)
/jˈɛloʊɪŋ/
/jˈɛloʊɪŋ/
AI
Ví dụ
Những chiếc lá vàng báo hiệu sự bắt đầu của mùa thu ở thị trấn.The yellowing leaves signal the start of autumn in our town.
Những bức ảnh không bị vàng vì được lưu trữ đúng cách.The photos are not yellowing because they are stored properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yellowing (Noun)
/ˈjɛ.loʊ.ɪŋ/
/ˈjɛ.loʊ.ɪŋ/
AI
Ví dụ
Màu vàng của lá báo hiệu sự bắt đầu của mùa thu.The yellowing of the leaves signals the start of autumn.
Những bức ảnh không bị vàng; chúng vẫn sống động và rõ nét.The photos are not yellowing; they remain vibrant and clear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Yellowing" là danh từ chỉ hiện tượng chuyển màu vàng, thường xảy ra trên các vật liệu như giấy, lá cây hoặc da do quá trình lão hóa hoặc tiếp xúc với ánh sáng, không khí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, "yellowing" có thể được dùng trong ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến bảo tồn di sản.