Bản dịch của từ Yellowing trong tiếng Việt

Yellowing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yellowing(Noun)

ˈjɛ.loʊ.ɪŋ
ˈjɛ.loʊ.ɪŋ
01

Quá trình chuyển sang màu vàng; khi một vật (như lá cây, giấy, vải, da, vết thâm) dần trở nên màu vàng hơn.

The process of becoming yellow in color.

变黄的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yellowing(Verb)

jˈɛloʊɪŋ
jˈɛloʊɪŋ
01

Trở nên vàng hoặc làm cho vật gì đó chuyển sang màu vàng.

To become yellow or cause something to become yellow.

变黄

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ