Anh - Việt

Bản dịch của từ Yellowing trong tiếng Việt

yellowing

VerbNoun

yellowing (Verb)

/jˈɛloʊɪŋ/
/jˈɛloʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trở nên vàng hoặc làm cho vật gì đó chuyển sang màu vàng.

to become yellow or cause something to become yellow.

Ví dụ
Những chiếc lá vàng báo hiệu sự bắt đầu của mùa thu ở thị trấn.The yellowing leaves signal the start of autumn in our town.
Những bức ảnh không bị vàng vì được lưu trữ đúng cách.The photos are not yellowing because they are stored properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

yellowing (Noun)

/ˈjɛ.loʊ.ɪŋ/
/ˈjɛ.loʊ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình chuyển sang màu vàng; khi một vật (như lá cây, giấy, vải, da, vết thâm) dần trở nên màu vàng hơn.

the process of becoming yellow in color.

Ví dụ
Màu vàng của lá báo hiệu sự bắt đầu của mùa thu.The yellowing of the leaves signals the start of autumn.
Những bức ảnh không bị vàng; chúng vẫn sống động và rõ nét.The photos are not yellowing; they remain vibrant and clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh