Bản dịch của từ Yield rate trong tiếng Việt

Yield rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield rate(Noun)

jˈiːld rˈeɪt
ˈjiɫd ˈreɪt
01

Tỷ lệ giữa lượng sản phẩm thu được so với lượng nguyên liệu sử dụng thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

The ratio of the mass of the product obtained to the mass of raw materials used is usually expressed as a percentage.

通常以百分比的形式表达所得产品的重量与所用原料的重量之比。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ