Anh - Việt
yieldingly
Adverb
yieldingly (Adverb)
/jˈildɪŋli/
/jˈildɪŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách nhượng bộ, mềm lòng hoặc chịu thua; hành động theo cách dễ uốn nắn, không cố chấp, chấp nhận hoặc nhượng lại
In a yielding manner.
Ví dụ
Cộng đồng đã chấp nhận chương trình tái chế mới một cách dễ dàng vào năm 2023.The community yieldingly accepted the new recycling program in 2023.
Họ đã không tham gia một cách dễ dàng vào cuộc họp thị trấn tuần trước.They did not yieldingly participate in the town hall meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yieldingly" là trạng từ có nguồn gốc từ động từ "yield", mang ý nghĩa là làm theo, nhượng bộ hoặc chấp nhận một cách dễ dàng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, "yielding" thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ nhượng bộ ở cả hai dạng tiếng Anh. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tính cách, sự linh hoạt hoặc mức độ sẵn lòng chấp nhận.