Bản dịch của từ Yikes! trong tiếng Việt

Yikes!

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yikes!(Interjection)

jˈaɪksəl
ˈjaɪkɪs
01

Một tiếng thét sợ hãi hoặc lo lắng

A cry of fear or worry

惊叫声,表达恐惧或担忧的叫喊

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoảng sợ

Used to express surprise or worry.

用来表达惊讶或担忧的情绪

Ví dụ
03

Một phản ứng trước điều gì đó gây sốc hoặc làm bối rối

A reaction to something shocking or worrying.

对于令人震惊或担忧的事情的一种反应

Ví dụ