Bản dịch của từ Yore trong tiếng Việt

Yore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yore(Noun)

jˈɔɹ
joʊɹ
01

Chỉ những thời xa xưa, thời đã qua — thường dùng khi nhớ nhung hoặc giả vờ hoài niệm về một thời đã qua.

Of long ago or former times used in nostalgic or mocknostalgic recollection.

往昔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh