Bản dịch của từ Young girl trong tiếng Việt

Young girl

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young girl(Noun)

jˈʌŋ ɡɝˈl
jˈʌŋ ɡɝˈl
01

Một bé gái hoặc thiếu nữ còn nhỏ; chỉ một người nữ là trẻ em hoặc vị thành niên.

A female child or adolescent.

女孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Young girl(Adjective)

jˈʌŋ ɡɝˈl
jˈʌŋ ɡɝˈl
01

Chỉ người (thường là con gái) mới sinh ra hoặc mới lớn, sống/exist trong thời gian ngắn; còn non, chưa trưởng thành về tuổi tác.

Having lived or existed for only a short time.

年轻女孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh