Bản dịch của từ Your preference trong tiếng Việt

Your preference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Your preference(Noun)

jˈɔː prˈɛfərəns
ˈjʊr ˈprɛfɝəns
01

Một sự lựa chọn

A choice, an option.

一个选择,一种方案

Ví dụ
02

Hành động lựa chọn hoặc quyết định điều gì đó

The act of making a choice or deciding on something.

选择或决定某事的行为

Ví dụ
03

Thích một phương án hơn các phương án khác

A stronger preference for this choice over others.

对这个选择的偏好胜过其他选择。

Ví dụ