Bản dịch của từ Youthful male motorcyclists trong tiếng Việt

Youthful male motorcyclists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youthful male motorcyclists(Noun)

jˈuːθfəl mˈeɪl mˈəʊtəsˌaɪklɪsts
ˈjuθfəɫ ˈmeɪɫ ˈmoʊtɝˌsaɪkɫɪsts
01

Một người đàn ông trẻ tuổi

A young man.

一个年轻的小伙子。

Ví dụ
02

Một người đàn ông đam mê hoặc làm nghề liên quan đến mô tô mô-tô.

A man participates in motorcycle racing either as a hobby or a profession.

一个男性,从事摩托车运动作为爱好或职业的人

Ví dụ
03

Một chàng trai trẻ đang lái xe mô tô

A young man riding a motorbike.

一个骑摩托车的年轻人

Ví dụ