Bản dịch của từ Yum yum trong tiếng Việt

Yum yum

Interjection Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yum yum(Interjection)

jˌumˈaɪəmə
jˌumˈaɪəmə
01

Dùng để biểu lộ sự thích thú hoặc ngon miệng khi ăn hoặc khi nghĩ đến món ăn nào đó (tương tự như tiếng “ngon quá” hay “ngon nghiêm”).

Used to express pleasure at eating, or at the prospect of eating, a particular food.

用来表达对食物的愉悦或期待。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yum yum(Adjective)

jˌumˈaɪəmə
jˌumˈaɪəmə
01

Dùng để miêu tả đồ ăn rất ngon, hấp dẫn; thường là cách nói thân mật, dễ thương khi khen món ăn

(of food) delicious.

美味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh