Bản dịch của từ Zillion trong tiếng Việt

Zillion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zillion(Noun)

zˈɪljn̩
zˈɪljn̩
01

(từ lóng, nói quá) Một con số rất lớn nhưng không xác định; dùng để diễn tả “rất nhiều” mà không nói số cụ thể.

(slang, hyperbolic) An unspecified large number (of); a gazillion.

一个不确定的大数字;非常多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Zillion (Noun)

SingularPlural

Zillion

Zillions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ