Bản dịch của từ Zloty trong tiếng Việt

Zloty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zloty(Noun)

zlˈɔti
zlˈɑti
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ba Lan, bằng 100 groszy (tương tự như “đồng” hay “xu” trong một số nước).

The basic monetary unit of Poland equal to 100 groszy.

波兰货币单位,等于100格罗希。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh