Bản dịch của từ Zodiac sign trong tiếng Việt

Zodiac sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zodiac sign(Noun)

zˈoʊdiˌæk sˈaɪn
zˈoʊdiˌæk sˈaɪn
01

Một trong mười hai vùng chia bầu trời, mỗi vùng được đặt theo tên một chòm sao và thường được biểu tượng hóa bằng một ký hiệu; thường dùng để chỉ cung hoàng đạo của một người (dựa trên ngày sinh).

One of the twelve divisions of the sky each named after a constellation and represented by a symbol.

十二星座之一,代表天上的星座。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh