Anh - Việt
ân cần
Tính từ
ân cần (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra quan tâm, chu đáo và nhiệt tình khi đối xử với người khác.
对人热情周到,关心体贴。
Tỏ ra quan tâm, chu đáo và nhiệt tình khi đối xử với người khác.
Ví dụ
这位护士对年老的病人非常体贴。【】Cô y tá rất ân cần với các bệnh nhân lớn tuổi.
他对朋友的身体状况非常关切。【】Anh ấy ân cần hỏi thăm sức khỏe của bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ân cần (Adjective)
Danh từ + ân cầnân cần + Tính từĐộng từ + ân cần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热心的员工 nhân viên ân cần | 这些热心的员工帮我们办理了登记手续。 Các nhân viên ân cần giúp chúng tôi làm thủ tục. |
关切的语气 giọng điệu ân cần | 老师用关切的语气跟他说话。 Cô giáo nói với em bằng giọng điệu ân cần. |
体贴的态度 thái độ ân cần | 她对顾客总是非常体贴。 Cô ấy luôn có thái độ ân cần với khách hàng. |