Anh - Việt

Bản dịch của từ Tri ân trong tiếng Trung

tri ân

Động từ

tri ân (Động từ)

Nghĩa 01 · biết ơn

感谢

biết ơn

Ví dụ
我想感谢你们的帮助。【】Tôi muốn tri ân sự giúp đỡ của bạn hôm nay.
她不感激他送的礼物吗?【】Cô ấy không tri ân món quà anh ấy tặng sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh