Anh - Việt
ân nhân
Danh từ
ân nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đã giúp đỡ hoặc ban ơn lớn khiến mình biết ơn.
给予自己重大帮助或恩惠而值得感恩的人。
Người đã giúp đỡ hoặc ban ơn lớn khiến mình biết ơn.
Ví dụ
他是我家困难时帮助我们的恩人。【】Ông ấy là ân nhân đã giúp gia đình tôi lúc khó khăn.
这所学校有一位每年资助奖学金的赞助人。【】Ngôi trường có một ân nhân tài trợ học bổng mỗi năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ân nhân (Noun)
ân nhân + Tính từân nhân + Từ đi kèmĐộng từ + ân nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
慷慨的恩人 ân nhân hào phóng | 这所学校是在一位慷慨的恩人的资助下建成的。 Ngôi trường được xây nhờ một ân nhân hào phóng. |
主要恩人 ân nhân lớn | 她是这家医院的一位主要恩人。 Bà ấy là một ân nhân lớn của bệnh viện. |
匿名恩人 ân nhân giấu tên | 这家人想感谢那位帮助过他们的匿名恩人。 Gia đình muốn cảm ơn ân nhân giấu tên đã hỗ trợ họ. |