Anh - Việt

Bản dịch của từ Ẩn mình trong tiếng Trung

ẩn mình

Động từ

ẩn mình (Động từ)

Nghĩa 01 · Giấu mình hoặc tránh xuất hiện để người khác không thấy hay không chú ý đến.

隐藏自己,避免被人发现或注意。

Giấu mình hoặc tránh xuất hiện để người khác không thấy hay không chú ý đến.

Ví dụ
猫藏在床底下。【】Con mèo ẩn mình dưới gầm giường.
事件发生后,他低调躲了一阵子。【】Sau vụ việc, anh ấy ẩn mình một thời gian.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ẩn mình (Verb)

ẩn mình + Giới từẩn mình + Động từ
Kết hợp từ của ẩn mình
Collocation
Ví dụ

藏在墙后

ẩn mình sau bức tường

男孩听到奇怪的声音后藏在墙后。

Cậu bé ẩn mình sau bức tường khi nghe tiếng động lạ.

藏在阴影中

ẩn mình trong bóng tối

那只猫藏在阴影中等老鼠。

Con mèo ẩn mình trong bóng tối để rình chuột.

隐居在山区

ẩn mình ở vùng núi

他隐居在山区,过着平静的生活。

Ông ấy ẩn mình ở vùng núi để sống yên tĩnh.

避开公众视线

ẩn mình khỏi công chúng

事件发生后,她选择暂时避开公众视线。

Sau vụ việc, cô ấy chọn ẩn mình khỏi công chúng một thời gian.

Video ngữ cảnh