Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiềm ẩn trong tiếng Trung

tiềm ẩn

Tính từ

tiềm ẩn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sẵn hoặc tồn tại bên trong nhưng chưa lộ ra, chưa dễ nhận thấy.

隐藏着但尚未显露的。

Có sẵn hoặc tồn tại bên trong nhưng chưa lộ ra, chưa dễ nhận thấy.

Ví dụ
这座城市有许多隐藏的问题。【】Thành phố này có nhiều vấn đề tiềm ẩn.
潜在的紧张关系可能引发争吵。【】Căng thẳng tiềm ẩn có thể gây ra tranh cãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiềm ẩn (Adjective)

Danh từ + tiềm ẩn
Kết hợp từ của tiềm ẩn
Collocation
Ví dụ

潜在风险

nguy cơ tiềm ẩn

这种潜在风险需要仔细评估。

Nguy cơ tiềm ẩn này cần được đánh giá kỹ.

隐患

rủi ro tiềm ẩn

这份合同有一些隐患。

Hợp đồng này có một số rủi ro tiềm ẩn.

隐藏的才能

tài năng tiềm ẩn

这场比赛帮助她发现了自己隐藏的才能。

Cuộc thi giúp cô ấy khám phá tài năng tiềm ẩn của mình.

未开发的潜力

khả năng tiềm ẩn

她有巨大的未开发潜力。

Cô ấy có khả năng tiềm ẩn rất lớn.

潜在威胁

mối đe dọa tiềm ẩn

空气污染是对健康的潜在威胁。

Ô nhiễm không khí là một mối đe dọa tiềm ẩn đối với sức khỏe.

Video ngữ cảnh