ăn tạp
Động từTính từ
ăn tạp (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn món nào.
吃各种食物,不挑选。
Ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn món nào.
Ví dụ
我什么都吃,所以每道菜都尝尝。【】Tôi ăn tạp nên món nào cũng thử.
家猫通常什么都吃,但仍需要多补充蛋白质。【】Mèo nhà thường ăn tạp, nhưng vẫn cần thêm đạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn tạp (Verb)
ăn tạp + Danh từăn tạp + Từ đi kèmĐộng từ + ăn tạp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吃各种各样的食物 ăn tạp đủ loại thức ăn | 为了保持健康,你每天应该吃各种各样的食物。 Để khỏe mạnh, bạn nên ăn tạp đủ loại thức ăn mỗi ngày. |
ăn tạp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ động vật hoặc người ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
指什么东西都吃,不挑食的(动物或人)。
Chỉ động vật hoặc người ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
Ví dụ
鸡是杂食动物,既吃昆虫也吃种子。【】Gà là loài ăn tạp, chúng ăn cả côn trùng và hạt.
我不挑食,所以什么都吃。【】Tôi không kén ăn, nên tôi ăn tạp lắm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn tạp (Adjective)
Danh từ + ăn tạp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杂食动物 động vật ăn tạp | 熊是杂食动物,会吃鱼、蜂蜜和植物根茎。 Gấu là động vật ăn tạp, chúng ăn cá, mật ong và rễ cây. |
杂食物种 loài ăn tạp | 猪是杂食物种,因此可以用多种饲料饲养。 Lợn là loài ăn tạp nên dễ nuôi bằng nhiều loại thức ăn. |
杂食饮食 chế độ ăn tạp | 人类的饮食是杂食性的,既吃肉也吃蔬菜。 Con người có chế độ ăn tạp, kết hợp cả thịt và rau củ. |
杂食性哺乳动物 thú ăn tạp | 野猪和熊都是杂食性哺乳动物。 Lợn rừng và gấu là những loài thú ăn tạp. |