Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạp âm trong tiếng Trung

tạp âm

Danh từ

tạp âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · âm thanh khác lạ có chất lượng kém xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính

杂音

âm thanh khác lạ có chất lượng kém xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính

Ví dụ
昨天的电话有干扰声。【】Cuộc gọi hôm qua có tạp âm.
今天的会议没有背景噪音。【】Cuộc họp hôm nay không có tạp âm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh