Anh - Việt
tạp nham
Tính từ
tạp nham (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gồm nhiều thứ pha trộn lộn xộn, không chọn lọc hoặc không liên quan với nhau.
多种东西杂乱混在一起,缺乏选择或条理。
Gồm nhiều thứ pha trộn lộn xộn, không chọn lọc hoặc không liên quan với nhau.
Ví dụ
抽屉里塞满了乱七八糟的东西。【】Trong ngăn kéo có đủ thứ đồ tạp nham.
别在班级群里发杂乱混杂的信息。【】Đừng đăng những thông tin tạp nham lên nhóm lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạp nham (Adjective)
Danh từ + tạp nhamTừ đi kèm + tạp nhamtạp nham + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一堆杂乱的东西 đồ đạc tạp nham | 桌上有一堆来自不同旅行的杂物。 Trên bàn là đồ đạc tạp nham từ nhiều chuyến đi. |
杂乱的信息 thông tin tạp nham | 这篇文章包含太多杂乱的信息。 Bài viết chứa quá nhiều thông tin tạp nham. |
杂乱的内容 nội dung tạp nham | 这个网站的内容杂乱,没有明确重点。 Trang web này có nội dung tạp nham, thiếu trọng tâm. |