Anh - Việt
tạp
Tính từ
tạp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gồm nhiều loại khác nhau lẫn lộn vào nhau, thường không đồng đều về chất lượng.
由多种不同的东西混在一起,质量参差不齐。
Gồm nhiều loại khác nhau lẫn lộn vào nhau, thường không đồng đều về chất lượng.
Ví dụ
他读了很多杂书,主要是关于历史的。【】Anh ấy đọc nhiều sách tạp về lịch sử.
抽屉里装着各种杂七杂八的东西。【】Trong ngăn kéo có đủ thứ đồ tạp nham.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạp (Adjective)
tạp + Danh từtạp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杂货店 cửa hàng tạp hóa | 我奶奶在巷口的杂货店买酱油。 Bà tôi mua xì dầu ở cửa hàng tạp hóa đầu ngõ. |
杂务 tạp vụ | 他在咖啡店做杂活。 Anh ấy nhận làm tạp vụ cho quán cà phê. |
杂音 tạp âm | 街上的噪音让我难以集中注意力。 Tạp âm từ đường phố làm tôi khó tập trung. |
杂志 tạp chí | 我每晚都读科学杂志。 Tôi đọc tạp chí khoa học mỗi tối. |