Anh - Việt
tạp chất
Danh từ
tạp chất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất không mong muốn lẫn trong chất chính, thường làm giảm chất lượng hoặc gây hại.
混入主要物质中、通常有害或影响质量的物质。
Chất không mong muốn lẫn trong chất chính, thường làm giảm chất lượng hoặc gây hại.
Ví dụ
这水有杂质,所以不应该喝。【】Nước này có tạp chất nên không nên uống.
工厂必须除去食用油中的污染物。【】Nhà máy phải loại bỏ tạp chất khỏi dầu ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạp chất (Noun)
Danh từ + tạp chấttạp chất + Danh từtạp chất + Giới từtạp chất + Tính từtạp chất + Động từĐộng từ + tạp chất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杂质含量 hàm lượng tạp chất | 产品中的杂质含量必须较低。 Hàm lượng tạp chất trong sản phẩm phải ở mức thấp. |