Anh - Việt

Bản dịch của từ Ánh nắng trong tiếng Trung

ánh nắng

Danh từ

ánh nắng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bức sóng sáng truyền từ mặt trời đến mặt đất; ánh sáng mặt trời.

阳光

Bức sóng sáng truyền từ mặt trời đến mặt đất; ánh sáng mặt trời.

Ví dụ
今天的阳光很温暖。【】Ánh nắng hôm nay rất ấm áp.
他不喜欢强烈的阳光。【】Anh ấy không thích ánh nắng mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh