Anh - Việt
nắng
Danh từTính từ
nắng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ánh sáng và hơi nóng từ mặt trời chiếu xuống.
太阳照射下来的光和热。
Ánh sáng và hơi nóng từ mặt trời chiếu xuống.
Ví dụ
今天阳光很强,记得戴帽子。【】Nắng hôm nay gắt quá, nhớ đội mũ nhé.
这株植物需要充足的阳光才能长得好。【】Cây này cần nhiều nắng để lớn khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nắng (Noun)
nắng + Tính từnắng … Danh từĐộng từ + nắng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强烈的阳光 nắng gắt | 阳光强烈时,我们不出门。 Chúng tôi không ra ngoài vào lúc nắng gắt. |
温暖的阳光 nắng ấm | 她坐在温暖的阳光下看书。 Cô ấy ngồi đọc sách dưới nắng ấm. |
炽热的太阳 nắng chói chang | 他们在炽热的太阳下走了两个小时。 Họ đi bộ dưới nắng chói chang suốt hai giờ. |
nắng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ánh mặt trời chiếu, thường không mưa.
有阳光照射的,通常不下雨。
Có ánh mặt trời chiếu, thường không mưa.
Ví dụ
今天天气晴朗,我们去公园吧。【】Hôm nay trời nắng, chúng ta đi công viên nhé.
早上天气晴朗,而且很暖和。【】Buổi sáng trời nắng và khá ấm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nắng (Adjective)
Danh từ + nắngnắng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
晴天 ngày nắng | 这是一个美丽的晴天。 Đây là một ngày nắng đẹp. |
晴朗的天气 trời nắng | 今天天气晴朗,所以我们要去公园。 Hôm nay trời nắng nên chúng tôi đi công viên. |