Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạch huyết cầu trong tiếng Trung

bạch huyết cầu

Danh từ

bạch huyết cầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bạch cầu

白血球

xem bạch cầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh