Anh - Việt

Bản dịch của từ Hồng huyết cầu trong tiếng Trung

hồng huyết cầu

Danh từ

hồng huyết cầu (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem hồng cầu

红细胞

xem hồng cầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa