Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài hát thánh ca trong tiếng Trung

bài hát thánh ca

Danh từ

bài hát thánh ca (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bài hát tôn vinh Chúa hoặc bày tỏ niềm tin tôn giáo, thường được hát trong nhà thờ.

赞美上帝或表达宗教信仰的歌曲,常在教堂中演唱。

Bài hát tôn vinh Chúa hoặc bày tỏ niềm tin tôn giáo, thường được hát trong nhà thờ.

Ví dụ
教堂里的所有人一起唱了一首圣歌。【】Cả nhà thờ cùng hát một bài hát thánh ca.
我奶奶经常在星期天听赞美诗。【】Bà tôi thường nghe bài hát thánh ca vào Chủ nhật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài hát thánh ca (Noun)

Số lượng + bài hát thánh cabài hát thánh ca + Giới từbài hát thánh ca + Tính từĐộng từ + bài hát thánh ca
Kết hợp từ của bài hát thánh ca
Collocation
Ví dụ

一首圣歌

một bài hát thánh ca

她为仪式挑选了一首圣歌。

Cô ấy chọn một bài hát thánh ca cho buổi lễ.

Video ngữ cảnh