Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài hát trong tiếng Trung

bài hát

Danh từ

bài hát (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tác phẩm âm nhạc có lời để hát.

有歌词、供人演唱的音乐作品。

Tác phẩm âm nhạc có lời để hát.

Ví dụ
这首歌很受欢迎。【】Bài hát này rất được yêu thích.
她正在听一首新歌。【】Cô ấy đang nghe một bài hát mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài hát (Noun)

Danh từ + bài hátbài hát + Danh từbài hát + Tính từĐộng từ + bài hát
Kết hợp từ của bài hát
Collocation
Ví dụ

歌词

lời bài hát

我不记得这首歌的歌词。

Tôi không nhớ lời bài hát này.

Video ngữ cảnh